Malmo FF vs AIK Stockholm: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Thụy Điển Regular Season - 20 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Malmo FF
0 - 0 H1 0-0
Đội khách AIK Stockholm
Ngày 00:00 · 08/09
Sân đấu Eleda Stadion · Malmö
Trọng tài Oscar Johnson, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 20
Ngày 08/09
Sân đấu Eleda Stadion · Malmö
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Oscar Johnson, Sweden

Bảng xếp hạng · 2026

7 Malmo FF 18 trận 26 điểm
6 AIK Stockholm 17 trận 28 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Malmo FF 0 - 0 AIK Stockholm
VĐQG Thụy Điển AIK Stockholm 0 - 1 Malmo FF
VĐQG Thụy Điển Malmo FF 0 - 0 AIK Stockholm
VĐQG Thụy Điển AIK Stockholm 0 - 0 Malmo FF
VĐQG Thụy Điển AIK Stockholm 0 - 0 Malmo FF
S. Gustafsson Substitution 1 · Kiến tạo: A. Mujanic AIK Stockholm
Sead Hakšabanović Yellow Card Malmo FF
Mads Døhr Thychosen Yellow Card AIK Stockholm
T. Lundbergh Substitution 1 · Kiến tạo: J. Milosavljevic Malmo FF
D. T. Gudjohnsen Substitution 2 · Kiến tạo: M. Lahdo Malmo FF
Y. Geiger Substitution 2 · Kiến tạo: L. Assadi AIK Stockholm
M. Thychosen Substitution 3 · Kiến tạo: E. Edh AIK Stockholm
Busanello Substitution 3 · Kiến tạo: N. John Malmo FF
K. Busuladzic Substitution 4 · Kiến tạo: I. Assibu Malmo FF
L. Carlstrand Substitution 4 · Kiến tạo: L. Jareteg AIK Stockholm
Amel Mujanić Yellow Card AIK Stockholm
O. Rosengren Substitution 5 · Kiến tạo: V. Jeppsson Malmo FF

Malmo FF

4-4-2

Huấn luyện viên Gaute Helstrup

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Olsen G
  • 17 J. Stryger D
  • 5 A. Djuric D
  • 2 S. Gregersen D
  • 25 Busanello D
  • 40 K. Busuladzic M
  • 7 O. Rosengren M
  • 37 A. Skogmar M
  • 47 T. Lundbergh M
  • 32 D. T. Gudjohnsen F
  • 29 S. Haksabanovic F

Cầu thủ dự bị

  • 27 J. Dahlin G
  • 44 M. Palsson D
  • 23 N. John D
  • 4 B. Kurtulus D
  • 6 Y. Karabelyov M
  • 42 V. Jeppsson M
  • 28 J. Milosavljevic M
  • 15 M. Lahdo F
  • 39 I. Assibu F

AIK Stockholm

4-4-2

Huấn luyện viên Jose Riveiro

Đội hình xuất phát

  • 15 K. Nordfeldt G
  • 17 M. Thychosen D
  • 34 W. Olofsson D
  • 3 H. Matthys D
  • 5 L. Bergquist D
  • 8 J. Hove M
  • 48 A. Kouame M
  • 46 Y. Geiger M
  • 18 A. Ali M
  • 16 S. Gustafsson F
  • 9 L. Carlstrand F

Cầu thủ dự bị

  • 30 K. Joelsson G
  • 20 S. Hausner D
  • 49 O. Pukelis D
  • 47 L. Camara D
  • 28 L. Jareteg M
  • 7 A. Mujanic M
  • 10 L. Assadi M
  • 2 E. Edh D
  • 42 M. Sultygov F
Malmo FF
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
AIK Stockholm
6 Sút trúng mục tiêu 3
7 Sút chệch mục tiêu 6
20 Tổng cú sút 12
7 Sút bị chặn 3
13 Sút trong vòng cấm 6
7 Sút ngoài vòng cấm 6
10 Phạm lỗi 12
9 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
61% Kiểm soát bóng 39%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 6
580 Tổng đường chuyền 393
503 Chuyền chính xác 327
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
1.32 Bàn thắng kỳ vọng 0.61
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Thụy Điển Bet365
Cả trận Hiệp một
Malmo FF AIK Stockholm

1X2

1 1.7 X 4 2 4.33

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.9

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.2 X 2.4 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.45

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 17 1-0 9.5 0-2 26 1-1 7.5 2-0 9.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 13 4-0 26 0-5 351 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 23 5-0 51 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 101 2-5 201 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 251 3-5 301 4-4 151 5-3 126 6-2 126 7-1 251 5-4 301 6-3 301 7-2 301

Malmo FF 20 cầu thủ

Robin Olsen 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jens Stryger Larsen 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Đurić 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
64
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stian Gregersen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Busanello 25 · D
Số phút 86 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenan Busuladžić 40 · M
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Otto Rosengren 7 · M
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
7
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Skogmar 37 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theodor Lundbergh 47 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daníel Tristan Guðjohnsen 32 · F
Số phút 65 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sead Hakšabanović 29 · F
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jovan Milosavljević 28 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mayckel Lahdo 15 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Åstrand John 23 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Assibu 39 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viggo Jeppsson 42 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Dahlin 27 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bleon Kurtulus 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malte Palsson 44 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Karabelyov 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

AIK Stockholm 20 cầu thủ

Kristoffer Nordfeldt 15 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.5
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
28
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Døhr Thychosen 17 · D
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Wilmer Olofsson 34 · D
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
6
Cản bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Herve Matthys 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Bergquist 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Hove 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Kouame 48 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yannick Geiger 46 · M
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdihakin Ali 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sixten Gustafsson 16 · F
Số phút 45 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Linus Carlstrand 9 · F
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amel Mujanić 7 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eskil Edh 2 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Assadi 10 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Linus Järeteg 28 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kalle Joelsson 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Hausner 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskar Pukelis 49 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ladji Camara 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muslim Sultygov 42 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0